red giant star

red giant star

A red giant star glows brightly in the dark expanse of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao khổng lồ đỏ: "red giant star" một ngôi sao lớn, già cỗi rất sáng. nhiệt độ bề mặt tương đối thấp (nên màu đỏ) đường kính rất lớn so với Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • (Mặt Trời của chúng ta cuối cùng sẽ trở thành một sao khổng lồ đỏ trong khoảng 5 tỷ năm nữa.)
  • (Betelgeuse một sao khổng lồ đỏ nổi tiếng trong chòm sao Orion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evolve into a red giant star": tiến hóa thành sao khổng lồ đỏ.

    • After exhausting its hydrogen fuel, a star like the Sun will evolve into a red giant star. (Sau khi cạn kiệt nhiên liệu hydro, một ngôi sao như Mặt Trời sẽ tiến hóa thành sao khổng lồ đỏ.)
  • "red giant phase": giai đoạn sao khổng lồ đỏ.

    • During the red giant phase, the star expands dramatically and cools down. (Trong giai đoạn sao khổng lồ đỏ, ngôi sao giãn nở mạnh mẽ nguội đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Red giant (danh từ): dạng rút gọn của "red giant star", nghĩa tương tự.

    • A red giant has a much larger radius than a main-sequence star. (Một sao khổng lồ đỏ bán kính lớn hơn nhiều so với một sao thuộc dãy chính.)
  • Red supergiant (danh từ): sao siêu khổng lồ đỏmột ngôi sao lớn hơn sáng hơn nhiều so với sao khổng lồ đỏ thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Giant red star: cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
  • Evolved star: sao đã tiến hóa (chỉ chung các ngôi saogiai đoạn cuối, bao gồm cả sao khổng lồ đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "red giant star".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red giant star".